TMTOPMUS ENTERTAINMENT

Chính sách LIVE NPC

Thời gian áp dụng chính sách: Bắt đầu từ 1/8/2026 cho tới khi có thông báo mới
ADạng 1 — Lương cứng

Bảng mốc lương cứng theo KC (tổng thu nhập đã gồm chuyên cần khi đủ điều kiện):

MốcKC áp dụngLương cứngChuyên cầnThu nhậpThưởng %
E100.00110.000.0002.000.00012.000.000
G150.00012.000.0002.000.00014.000.0002%
H200.00014.000.0002.000.00016.000.0002%
A250.00016.000.0002.000.00018.000.0003%
B300.00018.000.0002.000.00020.000.0003%
C350.00020.000.0002.000.00022.000.0004%
D400.00022.000.0002.000.00024.000.0004%
K450.00023.000.0002.000.00025.000.0004%
S1500.00025.000.0002.000.00027.000.0005%
S2550.00026.000.0002.000.00028.000.0005%
S3600.00028.000.0002.000.00030.000.0005%
S4650.00029.000.0002.000.00031.000.0005%
S5700.00031.000.0002.000.00033.000.0005%
S6750.00032.000.0002.000.00034.000.0005%
S7800.00034.000.0002.000.00036.000.0005%
S8850.00035.000.0002.000.00037.000.0005%
S9900.00037.000.0002.000.00039.000.0005%
S10950.00038.000.0002.000.00040.000.0005%
S111.000.00040.000.0002.000.00042.000.0006%
Kim Cương càng cao → lương cứng + % thưởng càng tăng. Lương tính theo ngày làm thực tế.

Quy định ngày công (Dạng 1):

BDạng 2 — Chính sách phần trăm

Hoa hồng theo mức Kim Cương:

Mức Kim CươngHoa hồng
0 – 500.000 KC50%
500.001 – 2.000.000 KC55%
Từ 2.000.000 KC trở lên60%
CChuyển đổi giữa 2 dạng
DThưởng chuyên cần

Ví dụ chuyên cần tháng đầu:

Ngày công tháng đầuThưởng chuyên cần
4 ngày0đ (chưa đủ ≥6)
6 ngày480.000đ
10 ngày800.000đ
15 ngày1.200.000đ
20 ngày1.600.000đ
EHỗ trợ
FLưu ý
Talent vi phạm quy định nền tảng hoặc vi phạm đa tài khoản sẽ bị hủy toàn bộ các loại thưởng (chỉ tiêu, chuyên cần, PK, talent mới, BXH...).